Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Oxford 3000 phổ biến #3176

successfully

//

* phó từ
  • có kết quả, thành công, thắng lợi, thành đạt
Định nghĩa tiếng Anh

r. with success; in a successful manner

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...