Từ điển Anh–Việt

112,394 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

summat

//

  • đại danh từ
  • (phương ngữ) một cái gì (somewhat (viết tắt))

Gợi ý (10)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...