Từ điển Anh–Việt

112.182 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

summat

/ˈsʌmət/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

summat

//

  • đại danh từ
  • (phương ngữ) một cái gì (somewhat (viết tắt))

Gợi ý (10)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...