sumption
/'sʌmpʃn/
danh từ
- (triết học) đại tiền đề (trong luận ba đoạn)
Định nghĩa tiếng Anh
n. A taking.\nn. The major premise of a syllogism.
112,394 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
n. A taking.\nn. The major premise of a syllogism.
Đang tải...