sumption
/'sʌmpʃn/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
sumption
/'sʌmpʃn/
danh từ
- (triết học) đại tiền đề (trong luận ba đoạn)
Định nghĩa tiếng Anh
n. A taking. n. The major premise of a syllogism.