Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

sunn

/sʌn/

danh từ

  • (thực vật học) cây lục lạc ((cũng) sunn hemp)
Định nghĩa tiếng Anh

n. An East Indian leguminous plant (Crotalaria juncea) and its\n fiber, which is also called sunn hemp.

Gợi ý (10)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...