Từ điển Anh–Việt
109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
Không tìm thấy "suns". Xem gợi ý bên dưới.
Gợi ý (10)
sunsuit
quần áo mặc để tắm nắng
sunstone
(khoáng chất) đá mặt trời
sunstruck
bị say nắng
sunset
danh từ: lúc mặt trời lặn
sunshine
danh từ: ánh sáng mặt trời, ánh nắng
sunspot
vệt đen ở mặt trời
sunshade
danh từ: ô, dù (che nắng)
sunstroke
danh từ: sự say nắng
sunshiny
tính từ: nắng
Sunrise and sunset industries
(Econ) Các ngành mới mọc lên và các ngành sắp lặn (hết thời).