Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“supplemented” là quá khứ phân từ của supplement — đang hiển thị từ gốc:
TOEFLGRECollins ★★ phổ biến #5192

supplement

//

  • phần phụ
  • s. of an angle (phần) phụ của một góc
  • s. of an are (phần) phụ của một cung
Đồng nghĩa additionboost
Trái nghĩa deficiencylack
Định nghĩa tiếng Anh

n. a quantity added (e.g. to make up for a deficiency)\nv. add as a supplement to what seems insufficient\nv. serve as a supplement to

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...