Từ điển Anh–Việt

112.603 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

supplement

/'sʌplimәnt/ TOEFLGRECollins ★★ phổ biến #5192

“supplementing” là hiện tại phân từ của supplement — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

thực phẩm bổ sung danh từ

“Vitamin supplements complement a healthy diet.”Thực phẩm bổ sung vitamin bổ sung chế độ ăn lành mạnh.

Đồng nghĩa additionboost
Trái nghĩa deficiencylack
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

supplement

//

  • phần phụ
  • s. of an angle (phần) phụ của một góc
  • s. of an are (phần) phụ của một cung
Định nghĩa tiếng Anh

n. a quantity added (e.g. to make up for a deficiency) v. add as a supplement to what seems insufficient v. serve as a supplement to

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...