suppress
/sə'pres/ TOEFLIELTSCollins ★★ phổ biến #4965
“suppresses” là ngôi 3 số ít của suppress — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
dập tắt, kiềm chế, ngăn chặn
động từ
“Management suppressed internal complaints about the merger.”Ban quản lý đã kiềm chế các phàn nàn nội bộ về vụ sáp nhập.
Biến thể từ
suppressed quá khứ phân từ
suppressing hiện tại phân từ
suppressed quá khứ
suppresses ngôi 3 số ít
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
suppress
/sə'pres/
ngoại động từ
- chặn (bệnh); triệt (tiếng ồn)
- đàn áp
- to suppress a rebellion: đàn áp một cuộc nổi loạn
- bỏ, cấm, cấm hoạt động
- to suppress a fascist association: cấm một tổ chức phát xít
- nín, nén, cầm lại
- to suppress a laugh: nín cười
- giữ kín; lấp liếm, ỉm đi
- to suppress evidence: giữ kín chứng cớ; lấp liếm chứng cớ
- to suppress a book: ỉm một quyển sách đi (không có phát hành); thu hồi một cuốn sách
thành ngữ
- to suppress one's conscience
- làm im tiếng nói của lương tâm
Định nghĩa tiếng Anh
v. to put down by force or authority v. put out of one's consciousness v. reduce the incidence or severity of or stop