Từ điển Anh–Việt

112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

suppress

/sə'pres/ TOEFLIELTSCollins ★★ phổ biến #4965

“suppressing” là hiện tại phân từ của suppress — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

dập tắt, kiềm chế, ngăn chặn động từ

“Management suppressed internal complaints about the merger.”Ban quản lý đã kiềm chế các phàn nàn nội bộ về vụ sáp nhập.

Đồng nghĩa censorstifle
Trái nghĩa releaseencourage
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

suppress

/sə'pres/

ngoại động từ

  • chặn (bệnh); triệt (tiếng ồn)
  • đàn áp
    • to suppress a rebellion: đàn áp một cuộc nổi loạn
  • bỏ, cấm, cấm hoạt động
    • to suppress a fascist association: cấm một tổ chức phát xít
  • nín, nén, cầm lại
    • to suppress a laugh: nín cười
  • giữ kín; lấp liếm, ỉm đi
    • to suppress evidence: giữ kín chứng cớ; lấp liếm chứng cớ
    • to suppress a book: ỉm một quyển sách đi (không có phát hành); thu hồi một cuốn sách

thành ngữ

  1. to suppress one's conscience
    • làm im tiếng nói của lương tâm
Định nghĩa tiếng Anh

v. to put down by force or authority v. put out of one's consciousness v. reduce the incidence or severity of or stop

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...