Từ điển Anh–Việt

112,382 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“suppressed” là quá khứ phân từ của suppress — đang hiển thị từ gốc:
TOEFLIELTSCollins ★★ phổ biến #4965

suppress

/sə'pres/

ngoại động từ

  • chặn (bệnh); triệt (tiếng ồn)
  • đàn áp
    • to suppress a rebellion: đàn áp một cuộc nổi loạn
  • bỏ, cấm, cấm hoạt động
    • to suppress a fascist association: cấm một tổ chức phát xít
  • nín, nén, cầm lại
    • to suppress a laugh: nín cười
  • giữ kín; lấp liếm, ỉm đi
    • to suppress evidence: giữ kín chứng cớ; lấp liếm chứng cớ
    • to suppress a book: ỉm một quyển sách đi (không có phát hành); thu hồi một cuốn sách

thành ngữ

  1. to suppress one's conscience
    • làm im tiếng nói của lương tâm
Đồng nghĩa censorstifle
Trái nghĩa releaseencourage
Định nghĩa tiếng Anh

v. to put down by force or authority\nv. put out of one's consciousness\nv. reduce the incidence or severity of or stop

Gợi ý (4)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...