Từ điển Anh–Việt

112.181 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

surrender

/sə'rendə/ TOEFLIELTSGRECollins ★★★ phổ biến #5024

“surrenders” là ngôi 3 số ít của surrender — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

sự đầu hàng noun|verb

“After a long battle, the army decided to surrender.”Sau một trận chiến dài, quân đội quyết định đầu hàng.

Đồng nghĩa yieldsubmitcapitulate
Trái nghĩa resistfight
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

surrender

/sə'rendə/

danh từ

  • sự đầu hàng
    • unconditional surrender: sự đầu hàng không điều kiện
  • sự giao lại, sự dâng, sự nộp (thành trì... để đầu hàng)

ngoại động từ

  • bỏ, từ bỏ
    • to surrender one's office: từ chức
    • to surrender a privilege: từ bỏ một đặt quyền
    • to surrender hopes: từ bỏ hy vọng
  • giao lại, dâng, nộp (thành trì... để đầu hàng)

nội động từ

  • đầu hàng
    • to surrender to somebody: đầu hàng ai
  • chịu để cho (tập quán, ảnh hưởng...) chi phối mình
    • to surrender to an emotion: để cho sự xúc động chi phối
Định nghĩa tiếng Anh

n. the delivery of a principal into lawful custody v. give up or agree to forgo to the power or possession of another v. relinquish possession or control over

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...