Từ điển Anh–Việt

111.695 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

surround

/sə'raund/ Oxford 3000Collins ★★★★ phổ biến #1599

“surrounded” là quá khứ phân từ của surround — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

bao quanh động từ

“Trees surround the house.”Cây cối bao quanh ngôi nhà.

Đồng nghĩa encircleenvelopenclose
Trái nghĩa exposeuncover
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

surround

/sə'raund/

danh từ

  • tấm quanh thảm (phủ khoảng sàn nhà giữa thảm và tường)

ngoại động từ

  • bao quanh, vây quanh
  • bao vây (quân địch)
Định nghĩa tiếng Anh

v. extend on all sides of simultaneously; encircle

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...