surround
/sə'raund/ Oxford 3000Collins ★★★★ phổ biến #1599
“surrounded” là quá khứ phân từ của surround — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
bao quanh
động từ
“Trees surround the house.”Cây cối bao quanh ngôi nhà.
Biến thể từ
surrounded quá khứ phân từ
surrounding hiện tại phân từ
surrounded quá khứ
surrounds ngôi 3 số ít
surrounds số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
surround
/sə'raund/
danh từ
- tấm quanh thảm (phủ khoảng sàn nhà giữa thảm và tường)
ngoại động từ
- bao quanh, vây quanh
- bao vây (quân địch)
Định nghĩa tiếng Anh
v. extend on all sides of simultaneously; encircle