Từ điển Anh–Việt

112.219 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

surveillance

/sə:'veiləns/ GRECollins ★★ phổ biến #4825

“surveillances” là số nhiều của surveillance — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

giám sát danh từ

“The police set up surveillance to catch the thief.”Cảnh sát thiết lập giám sát để bắt tên trộm.

Biến thể từ surveillances số nhiều
Trái nghĩa neglectignorance
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

surveillance

/sə:'veiləns/

danh từ

  • sự giám sát
    • to be under surveillance: bị giám sát, bị theo dõi
Định nghĩa tiếng Anh

n. close observation of a person or group (usually by the police)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...