Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLGREOxford 3000Collins ★★★ phổ biến #3762

suspicion

/səs'piʃn/

danh từ

  • sự ngờ, sự nghi ngờ, sự ngờ vực
    • his honesty is above suspicion: tính chân thật của anh ta thì không ai còn có thể nghi ngờ
    • on suspicion: vì nghi ngờ, vì ngờ vực
    • under suspicion: bị nghi ngờ
  • tí, chút
    • a suspicion of pepper: một tí hạt tiêu

ngoại động từ

  • (tiếng địa phương) nghi ngờ, ngờ vực
Biến thể từ suspicions số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. the state of being suspected\nn. being of a suspicious nature

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...