Từ điển Anh–Việt

111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

syncretize

/'siŋkrәtaiz/

“syncretizes” là ngôi 3 số ít của syncretize — đang hiển thị từ gốc:

Đồng nghĩa blendfusemerge
Trái nghĩa separatedividepolarize
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

syncretize

//

* ngoại động từ
  • hợp nhất; dung hợp
Định nghĩa tiếng Anh

v. become fused v. unite (beliefs or conflicting principles)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...