syncretize
/'siŋkrәtaiz/
“syncretizing” là hiện tại phân từ của syncretize — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
syncretizing hiện tại phân từ
syncretized quá khứ
syncretizes ngôi 3 số ít
syncretized quá khứ phân từ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
syncretize
//
* ngoại động từ- hợp nhất; dung hợp
Định nghĩa tiếng Anh
v. become fused v. unite (beliefs or conflicting principles)