Từ điển Anh–Việt

111.748 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

tackle

/'tækl/ TOEFLIELTSGREOxford 3000Collins ★★★ phổ biến #4096

“tackled” là quá khứ phân từ của tackle — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

giải quyết động từ

“We need to tackle this issue immediately.”Chúng ta cần giải quyết vấn đề này ngay lập tức.

Trái nghĩa avoidevadeignore
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

tackle

/'tækl/

danh từ

  • đồ dùng, dụng cụ
  • (hàng hải) dây dợ (để kéo buồm...)
  • (kỹ thuật) hệ puli; palăng
  • (thể dục,thể thao) sự chặn, sự cản (đối phương đang dắt bóng...)

ngoại động từ

  • (hàng hải) cột bằng dây dợ
  • (thể dục,thể thao) chặn, cản (đối phương đang dắt bóng...)
  • xử trí, tìm cách giải quyết (một vấn đề, một công việc)
  • (thông tục) túm lấy, nắm lấy, ôm ngang giữa mình (đối phương)
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) vay tiền
Định nghĩa tiếng Anh

n. the person who plays that position on a football team n. (American football) a position on the line of scrimmage n. (American football) grasping an opposing player with the intention of stopping by throwing to the ground v. seize and throw down an opponent player, who usually carries the ball

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...