Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

teacher

/'ti:tʃə/ IELTSOxford 3000 phổ biến #371

“teachers” là số nhiều của teacher — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

Giáo viên danh từ

“English teacher.”Giáo viên tiếng Anh.

Biến thể từ teachers số nhiều
Đồng nghĩa instructoreducator
Trái nghĩa studentpupil
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

teacher

/'ti:tʃə/

danh từ

  • giáo viên, cán bộ giảng dạy
Định nghĩa tiếng Anh

n. a person whose occupation is teaching n. a personified abstraction that teaches

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...