tend
/tend/ GREOxford 3000Collins ★★★★ phổ biến #1039
“tends” là ngôi 3 số ít của tend — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
chăm sóc
động từ
“I tend to my garden every weekend.”Tôi chăm sóc vườn của mình mỗi cuối tuần.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
tend
/tend/
ngoại động từ
- trông nom, săn sóc, chăm sóc, chăm nom, giữ gìn
- to tend a patient: chăm sóc người bệnh
- to tend a garden: chăm nom khu vườn
- to tend a machine: trông nom giữ gìn máy móc
nội động từ
- (: on, upon) theo, theo hầu, hầu hạ, phục vụ
- to tend upon someone: phục vụ ai
- quay về, xoay về, hướng về, đi về
- hướng tới, nhắm tới
- all their efforts tend to the same object: tất cả những cố gắng của chúng đều cùng nhằm tới một mục đích
- có khuynh hướng
Định nghĩa tiếng Anh
v. have a tendency or disposition to do or be something; be inclined v. have care of or look after v. manage or run