Từ điển Anh–Việt

111.699 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

tend

/tend/ GREOxford 3000Collins ★★★★ phổ biến #1039

“tended” là quá khứ của tend — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

chăm sóc động từ

“I tend to my garden every weekend.”Tôi chăm sóc vườn của mình mỗi cuối tuần.

Đồng nghĩa inclinecarenurturelean
Trái nghĩa neglectignoreabandon
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

tend

/tend/

ngoại động từ

  • trông nom, săn sóc, chăm sóc, chăm nom, giữ gìn
    • to tend a patient: chăm sóc người bệnh
    • to tend a garden: chăm nom khu vườn
    • to tend a machine: trông nom giữ gìn máy móc

nội động từ

  • (: on, upon) theo, theo hầu, hầu hạ, phục vụ
    • to tend upon someone: phục vụ ai
  • quay về, xoay về, hướng về, đi về
  • hướng tới, nhắm tới
    • all their efforts tend to the same object: tất cả những cố gắng của chúng đều cùng nhằm tới một mục đích
  • có khuynh hướng
Định nghĩa tiếng Anh

v. have a tendency or disposition to do or be something; be inclined v. have care of or look after v. manage or run

Gợi ý (24)

intendedly xem intended unextended tính từ: không gia hạn, không kéo dài pretendedly xem pretended extended memory (Tech) bộ nhớ nối dài extended precision (Tech) độ chính xác nối dài extended addressing (Tech) định vị nối dài, định địa chỉ nối dài extended-precision word (Tech) từ có dộ chính xác nối dài extended (ngôn ngữ) mở rộng intended tính từ: có định ý, có dụng ý, đã được nhằm; chờ đợi unintended không được định hướng trước, không do dự tính trước unattended tính từ: không có người đi theo (hầu, giữ, chăm nom, phục dịch) untended tính từ: không được trông nom, không ai chăm sóc, không được gi… overextended trải rộng pretended tính từ: giả vờ, giả đò, giả bộ, giả cách attended (Tech) station đài/trạm có người (quản lý) extended-hours Giờ thêm extended code set (Tech) bộ mã nối dài extended control (EC) mode (Tech) chế độ điều khiển nối dài extended-level synthesizer (Tech) bộ tổng hợp cấp nối dài Intended inventory investment (Econ) Đầu tư vào hàng tồn kho có chủ ý Unintended inventory investment (Econ) Đầu tư vào tồn kho ngoài dự kiến. Unintended inventory disinvestment (Econ) Giảm đầu tư vào tồn kho không dự kiến. extended memory specifications (XMS) (Tech) các quy định bộ nhớ nối dài EISA (Extended Industry Standard Architecture) (Tech) EISA, iza (Kiến Trúc Tiêu Chuẩn Kỹ Nghệ Mở Rộng)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...