Từ điển Anh–Việt

111.698 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

tend

/tend/ GREOxford 3000Collins ★★★★ phổ biến #1039

“tending” là hiện tại phân từ của tend — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

chăm sóc động từ

“I tend to my garden every weekend.”Tôi chăm sóc vườn của mình mỗi cuối tuần.

Đồng nghĩa inclinecarenurturelean
Trái nghĩa neglectignoreabandon
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

tend

/tend/

ngoại động từ

  • trông nom, săn sóc, chăm sóc, chăm nom, giữ gìn
    • to tend a patient: chăm sóc người bệnh
    • to tend a garden: chăm nom khu vườn
    • to tend a machine: trông nom giữ gìn máy móc

nội động từ

  • (: on, upon) theo, theo hầu, hầu hạ, phục vụ
    • to tend upon someone: phục vụ ai
  • quay về, xoay về, hướng về, đi về
  • hướng tới, nhắm tới
    • all their efforts tend to the same object: tất cả những cố gắng của chúng đều cùng nhằm tới một mục đích
  • có khuynh hướng
Định nghĩa tiếng Anh

v. have a tendency or disposition to do or be something; be inclined v. have care of or look after v. manage or run

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...