Từ điển Anh–Việt

111.695 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

terror

/'terə/ TOEFLIELTSCollins ★★ phổ biến #2732

“terrors” là số nhiều của terror — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

nỗi sợ hãi danh từ

“The movie was filled with terror.”Bộ phim đầy rẫy nỗi sợ hãi.

Biến thể từ terrors số nhiều
Đồng nghĩa feardreadhorror
Trái nghĩa calmpeaceserenity
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

terror

/'terə/

danh từ

  • sự kinh hãi, sự khiếp sợ
    • to be in terror: khiếp đảm, kinh hãi
    • to have a holy terror of something: sợ cái gì chết khiếp
  • vật làm khiếp sợ, người làm khiếp sợ; mối kinh hãi, nỗi khiếp sợ
    • to be a terror to...: làm một mối kinh hãi đối với...
  • sự khủng bố
    • white terror: sự khủng bố trắng
Định nghĩa tiếng Anh

n. a person who inspires fear or dread n. a very troublesome child n. the use of extreme fear in order to coerce people (especially for political reasons)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...