Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

terse

/tə:s/ IELTSGRECollins ★ phổ biến #17917
Biến thể từ terser so sánh hơn
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

terse

/tə:s/

tính từ

  • ngắn gọn; súc tích (văn)
Định nghĩa tiếng Anh

s brief and to the point; effectively cut short; `yes'"

Gợi ý (15)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...