Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

teste

//

* danh từ
  • (pháp lý) người làm chứng
Biến thể từ testes số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. A witness.\nn. The witnessing or concluding clause, duty attached; -- said\n of a writ, deed, or the like.

Gợi ý (15)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...