thank
/θæɳk/ Oxford 3000Collins ★★★★★ phổ biến #498
“thanked” là quá khứ của thank — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
cảm ơn
động từ
“I want to thank you for your help.”Tôi muốn cảm ơn bạn vì sự giúp đỡ.
Đồng nghĩa
appreciateacknowledgeexpress gratitude
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
thank
/θæɳk/
ngoại động từ
- cám ơn, biết ơn
- thank you: cám ơn anh
- no, thank you: không, cám ơn anh (nói để từ chối)
- xin, yêu cầu
- I will thank you for the satchel: xin ông vui lòng đưa tôi cái cặp
- I will thank you to shut the window: xin ông vui lòng đóng giúp cái cửa sổ
thành ngữ
- you have only yourself to thank for that; you may thank yourself for that
- anh làm thì anh chịu
Định nghĩa tiếng Anh
v. express gratitude or show appreciation to