Từ điển Anh–Việt

112,379 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

the detrimental

tính từ

  • có hại, gây hại
    • detrimental effects: tác hại
    • detrimental to health: có hại cho sức khỏe
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...