the mistake
danh từ
- lỗi sai
- make a mistake: phạm lỗi
- by mistake: do nhầm lẫn
- learn from one's mistakes: học từ những sai lầm của mình
- sự nhầm lẫn
Biến thể từ
mistakes số nhiều
109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
Đang tải...