Từ điển Anh–Việt

112.206 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

theism

/'θi:izm/ phổ biến #31734
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

theism

/'θi:izm/

danh từ

  • (triết học) thuyết có thần
  • (y học) chứng trúng độc tein
  • bệnh nghiện trà nặng
Định nghĩa tiếng Anh

n. the doctrine or belief in the existence of a God or gods

Gợi ý (11)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...