threaten
/'θretn/ TOEFLOxford 3000Collins ★★★★ phổ biến #1395
“threatened” là quá khứ phân từ của threaten — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
đe dọa, hăm dọa
động từ
“He threatened to call the police.”Anh ta đe dọa sẽ gọi cảnh sát.
Biến thể từ
threatened quá khứ phân từ
threatening hiện tại phân từ
threatened quá khứ
threatens ngôi 3 số ít
Đồng nghĩa
menaceintimidateendanger
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
threaten
/'θretn/
động từ
- doạ, đe doạ, hăm doạ ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
- it threatens to rain: có cơn mưa đang đe doạ
Định nghĩa tiếng Anh
v. to utter intentions of injury or punishment against:"He threatened me when I tried to call the police" v. to be a menacing indication of something:"The clouds threaten rain"