Từ điển Anh–Việt

111.679 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

ticker

/'tikə/ phổ biến #18563
Biến thể từ tickers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

ticker

/'tikə/

danh từ

  • (thông tục) máy điện báo
  • (thông tục) đồng hồ
  • người đánh dấu kiểm-(đùa cợt) trái tim
Định nghĩa tiếng Anh

n. a character printer that automatically prints stock quotations on ticker tape

Gợi ý (6)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...