Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★ phổ biến #8726

tier

/'taiə/

danh từ

  • tầng, lớp
    • to place in tiers one above another: xếp thành tầng
  • bậc (của một hội trường, một giảng đường)
  • bậc thang (trên một cao nguyên)
  • người buộc, người cột, người trói
Biến thể từ tiers số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. any one of two or more competitors who tie one another\nn. a worker who ties something\nn. something that is used for tying\nn. one of two or more layers one atop another

Gợi ý (22)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...