Từ điển Anh–Việt

112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

tions

/ˈtaɪʌnz/

Nghĩa thường dùng

hậu tố danh từ

“Many English words end with the suffix 'tion'.”Nhiều từ tiếng Anh kết thúc bằng hậu tố 'tion'.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

danh từ

  • hậu tố

ví dụ

Many English words end with the suffix 'tion'. — Nhiều từ tiếng Anh kết thúc bằng hậu tố 'tion'.

Gợi ý (24)

Auctions (Econ) Đấu giá. rogations bài kinh cầu nguyện đặc biệt hát trong ba ngày (Rogation Days) … Injections (Econ) Sự bơm tiền. Retentions (Econ) Các khoản giữ lại. Distortions (Econ) Biến dạng Innovations (Econ) Phát kiến; sáng kiến Expectations (Econ) Kỳ vọng; dự tính. iron rations danh từ: (quân sự) khẩu phần dự trữ cuối cùng race relations mối quan hệ giữa nhiều chủng tộc trong cùng một cộng đồng united nations (the United Nations) <vt> UN Liên hiệp quốc operations room phòng kế hoạch hành quân labour relations danh từ số nhiều: quan hệ đối với công nhân public relations danh từ: mối liên hệ với quần chúng, mối quan hệ với quần chúng data communications (Tech) ngành truyền thông dữ liệu operations research danh từ: vận trù học industrial relations quan hệ giữa chủ và thợ, quan hệ giữa người sử dụng lao động và… love-hate relationship quan hệ yêu-ghét Simultaneous equations (Econ) Các phương trình đồng thời. commonwealth of nations khối cộng đồng Environmental conditions (Econ) Những điều kiện môi trường. United Nations Capital Development Fund (Econ) Quỹ phát triển vốn của Liên hợp quốc. relationship hệ thức, liên hệ, sự quan hệ telecommunications viễn thông, sự thông tin từ xa interrelationship danh từ: mối quan hệ (tình cảm, bà con...) qua lại
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...