tone
/toun/ Oxford 3000Collins ★★★ phổ biến #1995
“tones” là số nhiều của tone — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
âm điệu
danh từ
“She spoke in a soft tone.”Cô ấy nói bằng âm điệu nhẹ nhàng.
Biến thể từ
tones số nhiều
toned quá khứ phân từ
toned quá khứ
tones ngôi 3 số ít
toning hiện tại phân từ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
tone
/toun/
danh từ
- tiếng; (nhạc) âm
- the sweet tone of the violin: tiếng viôlông êm dịu
- heart tones: tiếng đập của tim (khi bác sĩ nghe)
- giọng
- to speak in an angry tone: nói giong giận dữ
- sức khoẻ; trương lực
- to recover tone: hồi phục sức khoẻ
- to lose tone: suy nhược
- (hội họa) sắc
- (nghĩa bóng) vẻ, phong thái
- a tone of elegance: vẻ tao nhã
ngoại động từ
- làm cho có giọng riêng
- làm cho có sắc điệu
- (âm nhạc) so dây (đàn)
nội động từ
- hoà hợp, ăn nhịp
- the curtains tone with the carpet: những bức màn hoà hợp với tấm thảm
thành ngữ
- to tone down
- bớt gay gắt; làm cho dịu, làm cho đỡ gay gắt
- the apology toned down his anger: lời xin lỗi làm cho cơn giận của anh ta dịu đi
- làm cho (màu sắc) dịu đi
- bớt gay gắt; làm cho dịu, làm cho đỡ gay gắt
- to tone up
- khoẻ lên, mạnh lên; làm cho mạnh lên, làm cho khoẻ ra
- exercise tones up the muscles: sự tập luyện làm cho bắp thịt khoẻ ra
- làm cho (màu) tươi lên; làm cho (tính chất) đậm nét hơn
- khoẻ lên, mạnh lên; làm cho mạnh lên, làm cho khoẻ ra
Định nghĩa tiếng Anh
n. the quality of a person's voice n. (linguistics) a pitch or change in pitch of the voice that serves to distinguish words in tonal languages n. a steady sound without overtones n. a musical interval of two semitones