Từ điển Anh–Việt

111.753 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

tone

/toun/ Oxford 3000Collins ★★★ phổ biến #1995

“tones” là số nhiều của tone — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

âm điệu danh từ

“She spoke in a soft tone.”Cô ấy nói bằng âm điệu nhẹ nhàng.

Đồng nghĩa soundpitchqualitymood
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

tone

/toun/

danh từ

  • tiếng; (nhạc) âm
    • the sweet tone of the violin: tiếng viôlông êm dịu
    • heart tones: tiếng đập của tim (khi bác sĩ nghe)
  • giọng
    • to speak in an angry tone: nói giong giận dữ
  • sức khoẻ; trương lực
    • to recover tone: hồi phục sức khoẻ
    • to lose tone: suy nhược
  • (hội họa) sắc
  • (nghĩa bóng) vẻ, phong thái
    • a tone of elegance: vẻ tao nhã

ngoại động từ

  • làm cho có giọng riêng
  • làm cho có sắc điệu
  • (âm nhạc) so dây (đàn)

nội động từ

  • hoà hợp, ăn nhịp
    • the curtains tone with the carpet: những bức màn hoà hợp với tấm thảm

thành ngữ

  1. to tone down
    • bớt gay gắt; làm cho dịu, làm cho đỡ gay gắt
      • the apology toned down his anger: lời xin lỗi làm cho cơn giận của anh ta dịu đi
    • làm cho (màu sắc) dịu đi
  2. to tone up
    • khoẻ lên, mạnh lên; làm cho mạnh lên, làm cho khoẻ ra
      • exercise tones up the muscles: sự tập luyện làm cho bắp thịt khoẻ ra
    • làm cho (màu) tươi lên; làm cho (tính chất) đậm nét hơn
Định nghĩa tiếng Anh

n. the quality of a person's voice n. (linguistics) a pitch or change in pitch of the voice that serves to distinguish words in tonal languages n. a steady sound without overtones n. a musical interval of two semitones

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...