trafficking
/ˈtræfɪkɪŋ/
“traffickings” là số nhiều của trafficking — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
buôn bán bất hợp pháp (hàng hóa, người, động vật hoang dã, v.v.)
danh từ
“Authorities are concerned that some individuals may secretly take to illegal wildlife trafficking.”Các nhà chức trách lo ngại rằng một số cá nhân có thể bí mật tham gia vào hoạt động buôn bán động vật hoang dã trái phép.
Biến thể từ
trafficked quá khứ
trafficked quá khứ phân từ
trafficking hiện tại phân từ
traffics ngôi 3 số ít
traffickings số nhiều
Đồng nghĩa
smugglingillegal tradetradedealing
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
danh từ
- buôn bán bất hợp pháp (hàng hóa, người, động vật hoang dã, v.v.)
- human trafficking: buôn người
- drug trafficking: buôn bán ma túy
- wildlife trafficking: buôn bán động vật hoang dã trái phép
- hoạt động buôn bán trái phép