traffic
“trafficked” là quá khứ của traffic — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
“Morning traffic is always heavy.”Giao thông buổi sáng luôn nặng.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
traffic
/træfik/
danh từ
- sự đi lại, sự giao thông
- block in the traffic: sự tắc nghẽn giao thông
- sự vận tải, sự chuyên chở (hàng hoá, hành khách...)
- sự buôn bán, sự thương mại; sự đổi chác
động từ
- buôn bán
- to traffic in silk: buôn bán tơ lụa
- to traffic with somebody: giao dịch buôn bán với ai
thành ngữ
- to traffic away one's honour
- bán rẻ danh dự
Định nghĩa tiếng Anh
n. the aggregation of things (pedestrians or vehicles) coming and going in a particular locality during a specified period of time n. buying and selling; especially illicit trade n. the amount of activity over a communication system during a given period of time v. deal illegally