Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

trainee

/trei'ni:/ Collins ★ phổ biến #10931

“trainees” là số nhiều của trainee — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

học viên, nhân viên đang được đào tạo danh từ

“Each trainee is assigned a personal mentor.”Mỗi học viên được phân công một người hướng dẫn riêng.

Biến thể từ trainees số nhiều
Đồng nghĩa internapprentice
Trái nghĩa expertprofessional
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

trainee

/trei'ni:/

danh từ

  • võ sĩ trẻ đang tập dượt để lên đài; người đang được huấn luyện
  • thực tập sinh
Định nghĩa tiếng Anh

n. someone who is being trained

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...