trainee
/trei'ni:/ Collins ★ phổ biến #10931
“trainees” là số nhiều của trainee — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
học viên, nhân viên đang được đào tạo
danh từ
“Each trainee is assigned a personal mentor.”Mỗi học viên được phân công một người hướng dẫn riêng.
Biến thể từ
trainees số nhiều
Đồng nghĩa
internapprentice
Trái nghĩa
expertprofessional
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
trainee
/trei'ni:/
danh từ
- võ sĩ trẻ đang tập dượt để lên đài; người đang được huấn luyện
- thực tập sinh
Định nghĩa tiếng Anh
n. someone who is being trained