trainer
/treinə/ Collins ★ phổ biến #4458
“trainers” là số nhiều của trainer — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
huấn luyện viên
danh từ
“The trainer helped the athletes improve their performance.”Huấn luyện viên đã giúp các vận động viên cải thiện hiệu suất của họ.
Biến thể từ
trainers số nhiều
Đồng nghĩa
coachinstructorteacher
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
trainer
/treinə/
danh từ
- người dạy (súc vật)
- (thể dục,thể thao) người huấn luyện, huấn luyện viên
Định nghĩa tiếng Anh
n. one who trains other persons or animals