Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★ phổ biến #10931

trainee

/trei'ni:/

danh từ

  • võ sĩ trẻ đang tập dượt để lên đài; người đang được huấn luyện
  • thực tập sinh
Biến thể từ trainees số nhiều
Đồng nghĩa internapprentice
Trái nghĩa expertprofessional
Định nghĩa tiếng Anh

n. someone who is being trained

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...