Từ điển Anh–Việt

111.805 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

transmit

/trænz'mit/ TOEFLGRECollins ★★ phổ biến #4836

“transmits” là ngôi 3 số ít của transmit — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

truyền đi, lan truyền động từ

“Diseases can transmit through contact.”Bệnh có thể lan truyền qua tiếp xúc.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

transmit

/trænz'mit/

ngoại động từ

  • chuyển giao, truyền
    • to transmit a letter: chuyển một bức thư
    • to transmit order: truyền lệnh
    • to transmit disease: truyền bệnh
    • to transmit news: truyền tin
    • to transmit electricity: truyền điện
    • to transmit one's virtues to one's posterity: truyền những đức tính của mình cho con cái về sau
Định nghĩa tiếng Anh

v. send from one person or place to another

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...