Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLIELTSGRECollins ★★ phổ biến #3756

convey

/kən'vei/

ngoại động từ

  • chở, chuyên chở, vận chuyển
  • truyền (âm thanh, hương vị, lệnh, tin); truyền đạt, chuyển
    • convey my good wishes to your parents: nhờ chuyển những lời chúc mừng của tôi tới cha mẹ anh
  • (pháp lý) chuyển nhượng, sang tên (tài sản)
Đồng nghĩa communicateexpress
Trái nghĩa withhold
Định nghĩa tiếng Anh

v. make known; pass on, of information\nv. transfer to another\nv. transmit a title or property

Gợi ý (10)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...