trash
/træʃ/ TOEFLCollins ★ phổ biến #4408
“trashes” là ngôi 3 số ít của trash — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
rác, đồ bỏ đi
danh từ
“Please take out the trash before the guests arrive.”Xin hãy mang rác ra ngoài trước khi khách đến.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
trash
/træʃ/
danh từ
- bã; bã mía ((cũng) cane-trash)
- cành cây tỉa bớt
- vật rác rưởi, đồ vô giá trị ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
- that novel is mere trash: cuốn tiểu thuyết ấy thật vô giá trị
- to talk trash: nói nhăng nói nhít, nói láo lếu
- to write trash: viết láo lếu
- người vô giá trị, đồ cặn bã
ngoại động từ
- tỉa, xén (cành, lá)
- (thông tục) xử tệ, coi như rác
Định nghĩa tiếng Anh
n. worthless people v. dispose of (something useless or old)