Từ điển Anh–Việt

112,420 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“trashes” là ngôi 3 số ít của trash — đang hiển thị từ gốc:
TOEFLCollins ★ phổ biến #4408

trash

/træʃ/

danh từ

  • bã; bã mía ((cũng) cane-trash)
  • cành cây tỉa bớt
  • vật rác rưởi, đồ vô giá trị ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
    • that novel is mere trash: cuốn tiểu thuyết ấy thật vô giá trị
    • to talk trash: nói nhăng nói nhít, nói láo lếu
    • to write trash: viết láo lếu
  • người vô giá trị, đồ cặn bã

ngoại động từ

  • tỉa, xén (cành, lá)
  • (thông tục) xử tệ, coi như rác
Đồng nghĩa garbagerubbishwaste
Trái nghĩa treasurevaluable
Định nghĩa tiếng Anh

n. worthless people\nv. dispose of (something useless or old)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...