Từ điển Anh–Việt

112.174 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

trash

/træʃ/ TOEFLCollins ★ phổ biến #4408

“trashing” là hiện tại phân từ của trash — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

rác, đồ bỏ đi danh từ

“Please take out the trash before the guests arrive.”Xin hãy mang rác ra ngoài trước khi khách đến.

Đồng nghĩa garbagerubbishwaste
Trái nghĩa treasurevaluable
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

trash

/træʃ/

danh từ

  • bã; bã mía ((cũng) cane-trash)
  • cành cây tỉa bớt
  • vật rác rưởi, đồ vô giá trị ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
    • that novel is mere trash: cuốn tiểu thuyết ấy thật vô giá trị
    • to talk trash: nói nhăng nói nhít, nói láo lếu
    • to write trash: viết láo lếu
  • người vô giá trị, đồ cặn bã

ngoại động từ

  • tỉa, xén (cành, lá)
  • (thông tục) xử tệ, coi như rác
Định nghĩa tiếng Anh

n. worthless people v. dispose of (something useless or old)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...