Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

tribal

/'traibəl/ TOEFL phổ biến #4042

“tribals” là số nhiều của tribal — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

bộ lạc tính từ

“The tribal culture is rich in traditions.”Văn hóa bộ lạc rất phong phú về truyền thống.

Biến thể từ tribals số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

tribal

/'traibəl/

tính từ

  • (thuộc) bộ lạc
  • thành bộ lạc
Định nghĩa tiếng Anh

a. relating to or characteristic of a tribe

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...