Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

truthful

/'tru:θful/ Collins ★ phổ biến #11289

Nghĩa thường dùng

Trung thực tính từ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

truthful

/'tru:θful/

tính từ

  • thực, đúng sự thực
  • thật thà, chân thật
  • (nghệ thuật) trung thành, chính xác
    • a truthful portrait: một bức chân dung trung thành
Định nghĩa tiếng Anh

a. expressing or given to expressing the truth s. conforming to truth

Gợi ý (7)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...