truthful
/'tru:θful/
tính từ
- thực, đúng sự thực
- thật thà, chân thật
- (nghệ thuật) trung thành, chính xác
- a truthful portrait: một bức chân dung trung thành
Định nghĩa tiếng Anh
a. expressing or given to expressing the truth\ns. conforming to truth
109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
a. expressing or given to expressing the truth\ns. conforming to truth
Đang tải...