Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★ phổ biến #11289

truthful

/'tru:θful/

tính từ

  • thực, đúng sự thực
  • thật thà, chân thật
  • (nghệ thuật) trung thành, chính xác
    • a truthful portrait: một bức chân dung trung thành
Định nghĩa tiếng Anh

a. expressing or given to expressing the truth\ns. conforming to truth

Gợi ý (7)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...