truthful
/'tru:θful/ Collins ★ phổ biến #11289
Nghĩa thường dùng
Trung thực
tính từ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
truthful
/'tru:θful/
tính từ
- thực, đúng sự thực
- thật thà, chân thật
- (nghệ thuật) trung thành, chính xác
- a truthful portrait: một bức chân dung trung thành
Định nghĩa tiếng Anh
a. expressing or given to expressing the truth s. conforming to truth