tutor
/'tju:tə/ TOEFLIELTSGRECollins ★★ phổ biến #9093
“tutoring” là hiện tại phân từ của tutor — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
gia sư
danh từ
“My tutor helps me with math.”Gia sư giúp tôi học toán.
Biến thể từ
tutors số nhiều
tutoring hiện tại phân từ
tutored quá khứ
tutors ngôi 3 số ít
tutored quá khứ phân từ
Đồng nghĩa
coachinstructor
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
tutor
/'tju:tə/
danh từ
- người giám hộ (đứa trẻ vị thành niên)
- gia sư, thầy giáo kèm riêng
- trợ lý học tập (ở trường đại học Anh)
ngoại động từ
- (pháp lý) giám hộ
- dạy kèm, kèm cặp
- kiềm chế
nội động từ
- làm nhiệm vụ giám hộ
- là gia sư
Định nghĩa tiếng Anh
v. be a tutor to someone; give individual instruction v. act as a guardian to someone