Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

tutor

/'tju:tə/ TOEFLIELTSGRECollins ★★ phổ biến #9093

“tutored” là quá khứ của tutor — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

gia sư danh từ

“My tutor helps me with math.”Gia sư giúp tôi học toán.

Đồng nghĩa coachinstructor
Trái nghĩa studentlearner
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

tutor

/'tju:tə/

danh từ

  • người giám hộ (đứa trẻ vị thành niên)
  • gia sư, thầy giáo kèm riêng
  • trợ lý học tập (ở trường đại học Anh)

ngoại động từ

  • (pháp lý) giám hộ
  • dạy kèm, kèm cặp
  • kiềm chế

nội động từ

  • làm nhiệm vụ giám hộ
  • là gia sư
Định nghĩa tiếng Anh

v. be a tutor to someone; give individual instruction v. act as a guardian to someone

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...