unbar
/'ʌn'bɑ:/
Biến thể từ
unbarring hiện tại phân từ
unbarred quá khứ
unbars ngôi 3 số ít
unbarred quá khứ phân từ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
unbar
/'ʌn'bɑ:/
ngoại động từ
- lấy thanh chắn đi
- mở khoá, mở
Định nghĩa tiếng Anh
v. remove a bar from (a door)