undergo
/,ʌndə'gou/ TOEFLIELTSCollins ★★ phổ biến #3141
“undergoing” là hiện tại phân từ của undergo — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
trải qua
động từ
“Patients must undergo extensive testing.”Bệnh nhân phải trải qua kiểm tra rộng rãi.
Biến thể từ
undergoing hiện tại phân từ
undergone quá khứ phân từ
underwent quá khứ
undergoes ngôi 3 số ít
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
undergo
/,ʌndə'gou/
ngoại động từ underwent; undergone
- chịu, bị, trải qua
- to undergo a great change: bị thay đổi lớn
- to undergo hard trials: chịu đựng những thử thách gay go
Định nghĩa tiếng Anh
v. pass through