Từ điển Anh–Việt

111.753 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

undergo

/,ʌndə'gou/ TOEFLIELTSCollins ★★ phổ biến #3141

“undergoing” là hiện tại phân từ của undergo — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

trải qua động từ

“Patients must undergo extensive testing.”Bệnh nhân phải trải qua kiểm tra rộng rãi.

Trái nghĩa avoidescape
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

undergo

/,ʌndə'gou/

ngoại động từ underwent; undergone

  • chịu, bị, trải qua
    • to undergo a great change: bị thay đổi lớn
    • to undergo hard trials: chịu đựng những thử thách gay go
Định nghĩa tiếng Anh

v. pass through

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...