underground
/'ʌndəgraund/ TOEFLIELTSOxford 3000Collins ★★★ phổ biến #5341
“undergrounding” là hiện tại phân từ của underground — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
dưới lòng đất
tính từ
“The underground station was crowded.”Nhà ga dưới lòng đất rất đông đúc.
Biến thể từ
undergrounding hiện tại phân từ
Đồng nghĩa
subterraneanhiddenclandestinecovert
Trái nghĩa
abovegroundopenpublic
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
underground
/'ʌndəgraund/
tính từ
- dưới đất, ngầm
- underground railway: xe điện ngầm
- (nghĩa bóng) kín, bí mật
- underground movement: phong trào bí mật
phó từ
- dưới đất, ngầm
- kín, bí mật
danh từ
- khoảng dưới mặt đất
- to rise from underground: từ dưới đất mọc lên, từ dưới đất nổi lên
- xe điện ngầm, mêtrô
- (nghĩa bóng) sự kháng cự bí mật, sự chống đối ngầm; phong trào bí mật
Định nghĩa tiếng Anh
n. a secret group organized to overthrow a government or occupation force r. in or into hiding or secret operation r. beneath the surface of the earth