Từ điển Anh–Việt

112.334 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

underground

/'ʌndəgraund/ TOEFLIELTSOxford 3000Collins ★★★ phổ biến #5341

“undergrounding” là hiện tại phân từ của underground — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

dưới lòng đất tính từ

“The underground station was crowded.”Nhà ga dưới lòng đất rất đông đúc.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

underground

/'ʌndəgraund/

tính từ

  • dưới đất, ngầm
    • underground railway: xe điện ngầm
  • (nghĩa bóng) kín, bí mật
    • underground movement: phong trào bí mật

phó từ

  • dưới đất, ngầm
  • kín, bí mật

danh từ

  • khoảng dưới mặt đất
    • to rise from underground: từ dưới đất mọc lên, từ dưới đất nổi lên
  • xe điện ngầm, mêtrô
  • (nghĩa bóng) sự kháng cự bí mật, sự chống đối ngầm; phong trào bí mật
Định nghĩa tiếng Anh

n. a secret group organized to overthrow a government or occupation force r. in or into hiding or secret operation r. beneath the surface of the earth

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...