Từ điển Anh–Việt

112,420 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“upholds” là ngôi 3 số ít của uphold — đang hiển thị từ gốc:
TOEFLIELTSGRECollins ★★ phổ biến #5354

uphold

/p'hould/

ngoại động từ

  • nâng lên; ngước (mắt...) lên; giưng cao
  • đỡ, chống, chống đỡ
  • ủng hộ, tán thành
    • I cannot uphold such conduct: tôi không thể tán thành cách cư xử như thế
  • giữ, giữ gìn, duy trì; giữ vững tinh thần
    • to uphold a tradition: giữ gìn truyền thống
    • to uphold someone: giữ vững tinh thần ai
  • xác nhận
    • to uphold the jury's decision: xác nhận quyết định của hội đồng
Định nghĩa tiếng Anh

v. stand up for; stick up for; of causes, principles, or ideals\nv. support against an opponent

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...